Mục lục Kính ngữ - Khiêm nhường ngữ trong tiếng Nhật

1. 訪問する
2. 簡単に挨拶する
3. 誘う
4. 断る
5. お願いする
6. 反対の意見・批判的な意見を言う
7. 申し出る
8. お詫びする
9. 予約を受ける
10. サービスの敬語
11. 相談を受ける
12. 電話する
13. 正式に挨拶する
14. スピーチする
15. 面接試験を受ける
16. 取材する
17. 発表する
18. メールの敬語
 

Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để gửi phản hồi

Bạn phải là thành viên mới có thể gửi phản hồi

Đăng ký

Hãy đăng ký làm thành viên. Việc này rất đơn giản!

Đăng nhập

Bạn là thành viên? Hãy đăng nhập tại đây.

Top