Full Từ Vựng Tiếng Nhật N5 BÀi 6- BÀi 10 - Full N5 Japanese Vocabulary

tksphan

New Member
#1
1.先さきTrước
2.咲くさく Nở ,hoa nở
3.作文さくぶんBài văn,tập làm văn
4.差すさす Giương ,giơ tay
5.雑誌ざっしTạp chí
6.砂糖さとう Đường
7.寒いさむい Lạnh
8.さ来年さらいねん Năm tới
9.三さんSố 3
10.散歩さんぽするĐi dạo
11.四し / よん Số 4
12.塩しお Muối
13.しかし Nhưng
14.時間じかん Thời gian
15.仕事しごとCông việc
16.辞書じしょTừ điển
17.静かしずかYên lặng
18.下した Dưới
19.七しち / なな Số 7
20.質問しつもんCâu hỏi
21.自転車じてんしゃXe đạp
22.自動車じどうしゃXe hơi
23.死ぬしぬ Chết
24.字引じびきTừ điển
25.自分じぶんTự mình
26.閉まるしまる Đóng ,bị đóng
27.閉めるしめる Đóng lại
28.締めるしめるBuộc ,trói
29.じゃ/じゃあVậy thì
30.写真しゃしん Tấm hình
31.シャツ Áo sơ mi
32.シャワーTắm vòi sen
33.十じゅうとおMười
34.授業じゅぎょう Giờ học
35.宿題しゅくだいBài tập
36.上手じょうずGiỏi
37.丈夫じょうぶ Chắc chắn
38.しょうゆXì dầu
39.食堂しょくどうNhà ăn
40.知るしる Biết
41.白しろ Màu trắng
42.白いしろいMàu trắng
43.新聞しんぶん Tờ báo
44.水曜日すいようび Thứ 4
45.吸うすう Hút ,hít
46.スカート Cái váy
47.好きすき Thích
48.少ないすくない Một ít ,một chút
49.すぐに Ngay lập tức
50.少しすこし Một chút
51.涼しいすずしい Mát mẻ
52.ストーブ Lò sưởi
53.スプーンCái muỗng
54.スポーツThể thao
 

Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để gửi phản hồi

Bạn phải là thành viên mới có thể gửi phản hồi

Đăng ký

Hãy đăng ký làm thành viên. Việc này rất đơn giản!

Đăng nhập

Bạn là thành viên? Hãy đăng nhập tại đây.

Top